Đồng bằng sông Cửu Long: Cơ hội tự chủ nguyên liệu cho ngành gỗ Việt Nam
Đồng bằng sông Cửu Long, vùng đất phù sa màu mỡ ở miền Nam Việt Nam, đang mở ra nhiều cơ hội cho ngành công nghiệp chế biến gỗ trong nước. Liệu khu vực này có thể trở thành nguồn nguyên liệu chủ lực giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm phụ thuộc vào nhập khẩu? Những thách thức và giải pháp nào đang được đặt ra để phát huy tối đa tiềm năng vùng nguyên liệu này?
Bối cảnh
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng đất rộng lớn với diện tích tự nhiên khoảng 4 triệu ha, nổi tiếng với đất phèn chiếm khoảng 1,6 triệu ha. Đây là vùng đất có điều kiện tự nhiên đặc thù, phù hợp cho nhiều loại cây trồng, trong đó có các loại cây nguyên liệu gỗ như keo lá tràm và bạch đàn. Tuy nhiên, trước đây, tiềm năng phát triển rừng trồng sản xuất gỗ tại khu vực này chưa được khai thác triệt để, phần lớn nguyên liệu gỗ vẫn phải nhập khẩu hoặc lấy từ các vùng khác.
Ngày 10 tháng 6, Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) phối hợp cùng Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam tổ chức tọa đàm về phát triển rừng trồng sản xuất gỗ ở ĐBSCL. Tại đây, các chuyên gia đã đưa ra nhận định tích cực về tiềm năng vùng nguyên liệu này, đồng thời chỉ ra những khó khăn và giải pháp nhằm thúc đẩy ngành gỗ phát triển bền vững.
Diễn biến chính
TS Trần Lâm Đồng, Phó giám đốc Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam, cho biết năng suất keo lá tràm tại ĐBSCL có thể đạt từ 40 đến 50 m³/ha/năm, cao hơn nhiều so với các vùng trồng truyền thống ở miền Bắc và miền Trung. Đây là một tín hiệu tích cực, mở ra cơ hội lớn để doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu.
Ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch HAWA, nhấn mạnh các doanh nghiệp trong hiệp hội hoàn toàn có thể chủ động đầu ra và sẵn sàng bao tiêu sản phẩm nếu chất lượng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, bài toán lớn nhất hiện nay là làm sao tối ưu chi phí và lợi ích kinh tế trên cùng một diện tích đất, để vừa có lợi cho nông dân, vừa thuận lợi cho doanh nghiệp chế biến.
Theo TS Vũ Đình Hưởng từ Viện Khoa học lâm nghiệp Nam Bộ, dù ĐBSCL có diện tích đất phèn lớn, hiện mới chỉ có khoảng 18.000 ha trồng keo, một con số còn khiêm tốn so với tiềm năng. Mô hình trồng keo được đánh giá có tỉ suất sinh lời cao nhờ chu kỳ khai thác ngắn, chỉ khoảng 4,5 năm.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chế biến gỗ vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định. Đại diện Công ty cổ phần MDF VRG Kiên Giang cho biết nhà máy đang thiếu hụt nguyên liệu, đặc biệt là cây bạch đàn, dù đã chủ động vùng trồng. Việc thiếu hụt này không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến khả năng sản xuất các sản phẩm yêu cầu chất lượng bề mặt cao. Hiện nhà máy phải phối trộn nhiều loại nguyên liệu như keo lai, tràm nước và bạch đàn để đáp ứng yêu cầu khách hàng.
Ông Nguyễn Văn Chính, Giám đốc Công ty TNHH The Trees, chỉ ra một vấn đề đáng lưu ý là tình trạng "chảy máu" nguồn nguyên liệu đầu vào do lượng lớn gỗ thành phẩm được xuất khẩu sang Trung Quốc, làm thu hẹp nguồn cung trong nước và đẩy giá nguyên liệu lên cao.
Đại diện một doanh nghiệp tư vấn lâm nghiệp, ông Lương Chí Hùng, đề xuất cần có chương trình hỗ trợ phát triển bền vững từ khâu chọn giống, hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh đến phòng trừ dịch bệnh. Đồng thời, ông cũng đề nghị HAWA xây dựng cơ chế hỗ trợ các viện nghiên cứu trong công tác nghiên cứu giống, phòng chống dịch bệnh và giúp doanh nghiệp, người dân tiếp cận các chứng chỉ rừng bền vững như VFCS và FSC.
Phân tích & Ý nghĩa
Việc phát triển rừng trồng sản xuất gỗ tại ĐBSCL không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động nguồn nguyên liệu mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân địa phương. Năng suất cao của keo lá tràm tại vùng đất phèn cho thấy tiềm năng lớn để mở rộng diện tích trồng, tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng.
Tuy nhiên, thách thức về nguồn cung nguyên liệu, đặc biệt là sự thiếu hụt bạch đàn và tình trạng xuất khẩu gỗ thô sang Trung Quốc, đang làm tăng chi phí và gây khó khăn cho doanh nghiệp chế biến. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ nông dân, doanh nghiệp đến các cơ quan nghiên cứu và quản lý, nhằm xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và hiệu quả.
Việc áp dụng các chứng chỉ rừng bền vững như VFCS (Vietnam Forest Certification Scheme) và FSC (Forest Stewardship Council) cũng là bước đi quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế, đồng thời bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội địa phương.
Kết luận
Đồng bằng sông Cửu Long đang mở ra cơ hội lớn để ngành gỗ Việt Nam tự chủ nguyên liệu đầu vào, với năng suất cao và tiềm năng sinh lời vượt trội. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu này, cần giải quyết các khó khăn về nguồn cung và xây dựng hệ sinh thái phát triển bền vững, từ khâu trồng rừng đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm.
Hình ảnh từ bài viết
Ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA), tại tọa đàm ngày 10-6 - Ảnh: TRƯƠNG LINH
Tìm cơ hội tự chủ nguyên liệu đầu vào cho ngành gỗ tại ĐBSCL - Ảnh 2.
Đồng bằng sông Cửu Long: Cơ hội tự chủ nguyên liệu cho ngành gỗ Việt Nam