Bỏ qua để đến Nội dung

Hoàn thiện luật bồi thường Nhà nước: Bổ sung trách nhiệm và cơ chế đặc biệt

2026-06-16

Hoàn thiện luật bồi thường Nhà nước: Bổ sung trách nhiệm và cơ chế đặc biệt

Quyền được Nhà nước bồi thường khi bị thiệt hại do hoạt động công vụ gây ra là nguyên tắc hiến định, được khẳng định trong Hiến pháp Việt Nam. Tuy nhiên, sau gần 8 năm thi hành Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, thực tiễn cho thấy còn nhiều "khoảng trống" cần sửa đổi để bảo vệ quyền lợi người dân tốt hơn. Vậy những điểm cần bổ sung là gì và ảnh hưởng ra sao?

Cần bổ sung phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Bối cảnh

Quyền được Nhà nước bồi thường là một quyền có tính chất hiến định, được ghi nhận xuyên suốt trong các bản Hiến pháp Việt Nam, đặc biệt tại Hiến pháp năm 2013. Để thể chế hóa nguyên tắc này, Nhà nước đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan, từ Nghị định số 47-CP năm 1997, Nghị quyết số 388/2003/NQ-UBTVQH11 đến Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2009 và Luật năm 2017.

Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 đã trở thành công cụ pháp lý quan trọng, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức bị thiệt hại do hoạt động công vụ gây ra. Đồng thời, luật cũng khẳng định trách nhiệm của Nhà nước trước nhân dân, góp phần củng cố niềm tin vào pháp luật.

Diễn biến chính

Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, luật hiện hành bộc lộ một số hạn chế cần được nghiên cứu sửa đổi, cụ thể:

  • Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường: Các điều từ 8 đến 12 của luật quy định các văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường khá đầy đủ. Nhưng thực tế có trường hợp người bị thiệt hại đã có kết luận tố cáo đúng hoặc kết luận thanh tra xác định hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ, song cá nhân vi phạm không bị xử lý kỷ luật hoặc xử lý hành chính do hết thời hiệu hoặc chưa đến mức xử lý. Điều này khiến người bị thiệt hại không có văn bản pháp lý để làm căn cứ yêu cầu bồi thường.
  • Phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước: Các điều 17 đến 21 liệt kê các trường hợp Nhà nước phải bồi thường. Tuy nhiên, thực tế phát sinh nhiều trường hợp có hành vi trái pháp luật và thiệt hại thực tế nhưng không thuộc diện được bồi thường. Ví dụ, luật quy định trách nhiệm bồi thường đối với việc cấp hoặc thu hồi giấy phép trái pháp luật, nhưng chưa quy định trường hợp hủy bỏ giấy phép trái pháp luật; hoặc quy định trách nhiệm đối với cấp, thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trái pháp luật nhưng chưa điều chỉnh trường hợp không cấp giấy chứng nhận trái pháp luật.

Đáng chú ý, dự thảo luật cũng đề xuất bổ sung cơ chế bồi thường trong trường hợp đặc biệt khi công lý không còn khả năng được thực hiện do hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Thực tế có những vụ việc người bị hại hoặc thân nhân chịu thiệt hại nghiêm trọng nhưng không thể xử lý hình sự vì hết thời hiệu, trong khi quá trình giải quyết kéo dài và có dấu hiệu liên quan đến trách nhiệm của cơ quan bảo vệ pháp luật.

Ví dụ điển hình là vụ việc ông Đỗ Thanh An tại Bình Thuận (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) được báo Tuổi Trẻ nhiều lần phản ánh. Gia đình nạn nhân đã nhiều năm cung cấp tài liệu, liên tục kiến nghị làm rõ cái chết của người mẹ, nhưng vụ việc kéo dài qua nhiều giai đoạn và khi xác định được đối tượng thì đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

Phân tích & Ý nghĩa

Việc bổ sung kết luận giải quyết tố cáo hoặc kết luận thanh tra theo quy định pháp luật làm căn cứ phát sinh quyền yêu cầu bồi thường sẽ giúp khắc phục tình trạng người bị thiệt hại không có cơ sở pháp lý để đòi bồi thường khi cá nhân vi phạm không bị xử lý kỷ luật hoặc hành chính. Điều này nâng cao tính khả thi và hiệu quả của luật trong bảo vệ quyền lợi người dân.

Bên cạnh đó, việc mở rộng phạm vi trách nhiệm bồi thường để bao quát các trường hợp thực tế phát sinh thiệt hại nhưng chưa được luật điều chỉnh sẽ giúp Nhà nước thực hiện tốt hơn trách nhiệm bồi thường, đồng thời tăng cường sự công bằng và minh bạch trong xử lý các vụ việc liên quan đến hoạt động công vụ.

Đặc biệt, cơ chế bồi thường trong trường hợp đặc biệt khi công lý không thể thực hiện do hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là một bước tiến quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng quyền con người, quyền công dân và quyền tiếp cận công lý, được Hiến pháp năm 2013 quy định rõ. Cơ chế này không mở rộng vô hạn trách nhiệm bồi thường mà chỉ áp dụng khi thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng, có căn cứ cho thấy quá trình giải quyết vụ án kéo dài bất hợp lý hoặc có phần trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, và việc hết thời hiệu làm mất cơ hội phục hồi quyền lợi chính đáng của người bị hại.

Kết luận

Dự thảo sửa đổi Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước nhằm khắc phục những hạn chế, bổ sung các căn cứ phát sinh trách nhiệm, mở rộng phạm vi bồi thường và thiết lập cơ chế đặc biệt cho các trường hợp công lý không thể thực hiện do hết thời hiệu hình sự. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, đồng thời giữ vững tính ổn định của hệ thống pháp luật và sự công bằng trong xã hội.

Hình ảnh từ bài viết

Ông Đỗ Thanh An (trái) dành cả một đời để đi tìm lời giải cho cái chết oan ức của mẹ - Ảnh: Tư liệu TTO

Ông Đỗ Thanh An (trái) dành cả một đời để đi tìm lời giải cho cái chết oan ức của mẹ - Ảnh: Tư liệu TTO

Cần bổ sung phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước - Ảnh 2.

Cần bổ sung phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước - Ảnh 2.

Nguồn

trong Novinky
Đăng nhập để viết bình luận
Khởi tố 3 thanh niên liên quan vụ án mạng tại quán bar Mợ Chảnh Quảng Ngãi
2026-06-16