Truy vết drone gần sân bay: Công nghệ chưa đủ để đảm bảo an toàn hàng không
Việc phát hiện và quản lý các drone (thiết bị bay không người lái) hoạt động gần sân bay đang trở thành bài toán khó, không chỉ dựa vào công nghệ mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ trong tuyên truyền và kiểm soát. Liệu công nghệ nhận dạng drone có thể giúp ngăn chặn nguy cơ gián đoạn hoạt động bay? Và người dân quanh sân bay đã thực sự hiểu rõ quy định về vùng cấm bay chưa?
Bối cảnh
Trong tọa đàm mang tên "Từ drone đến diều: Bài toán an toàn hàng không trong lòng đô thị" tổ chức chiều ngày 21-8, các đại biểu đã thảo luận về thách thức trong quản lý các vật thể bay gần sân bay, đặc biệt là tại khu vực có mật độ dân cư cao như phường Tân Sơn Nhất, nơi có khoảng 26.500 người/km2 sinh sống sát sân bay Tân Sơn Nhất.
Drone, diều, bóng bay hay các thiết bị chiếu sáng công suất lớn đều được xem là những nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến hoạt động cất hạ cánh của máy bay. Việc quản lý không chỉ dừng lại ở việc có quy định mà quan trọng là làm sao các quy định đó phát huy hiệu quả thực tế khi phát hiện vật thể bay bất thường.
Diễn biến chính
Khi một drone xuất hiện gần đường cất hạ cánh, lực lượng chức năng phải nhanh chóng xác định đó là thiết bị nào, thuộc sở hữu của ai, có được cấp phép hoạt động hay không và mức độ nguy hiểm đối với máy bay ra sao. Thời gian xử lý càng kéo dài thì khả năng phải gián đoạn hoạt động bay càng cao.
Ông Nguyễn Khắc Minh, Phó Phòng Văn hóa - Xã hội phường Tân Sơn Nhất, cho biết ngoài việc theo dõi các thiết bị bay có nguồn gốc rõ ràng, công an địa phương còn phối hợp kiểm tra các cơ sở kinh doanh thiết bị bay không người lái để ngăn chặn thiết bị trôi nổi, nhập lậu được sử dụng trái phép.
Nhóm người sử dụng drone trong quay phim, chụp ảnh hay tổ chức sự kiện cũng được lưu ý, bởi một chuyến bay sai vị trí dù ngắn cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động sân bay.
Đại diện Ban Chỉ huy Quân sự phường Bình Hưng Hòa dẫn chứng thực tế sau khi ba người thả diều gây ảnh hưởng đến bay, ngày hôm sau vẫn có học sinh tiếp tục thả diều tại khu vực đó. Điều này cho thấy việc công bố vùng cấm bay chưa đồng nghĩa với việc người dân hiểu rõ vị trí và hành vi nguy hiểm cần tránh.
Do đó, các chuyên gia đề xuất cần chuyển từ tuyên truyền chung chung sang hướng đến nhóm đối tượng và địa điểm cụ thể có nguy cơ cao. Biển cảnh báo nên được đặt tại các bãi đất trống, công viên, trường học hay những nơi thường xuyên có hoạt động thả diều, sử dụng drone quanh sân bay. Đồng thời, cần trình bày trực quan hậu quả thực tế và trách nhiệm pháp lý thay vì chỉ nhắc lại các quy định.
Phân tích & Ý nghĩa
Từ góc độ quản lý vùng trời, Thượng tá Võ Nhân Tiệp - Phó sư đoàn trưởng Sư đoàn Phòng không 367 - nhấn mạnh cần nâng cao khả năng nhận dạng drone trên thực tế, không chỉ dựa vào hồ sơ đăng ký. Hiện nay, dù drone phải đăng ký và người điều khiển phải đáp ứng điều kiện nhất định, lực lượng chức năng chưa thể ngay lập tức nhận diện thiết bị khi nó đang bay trên trời.
Ông Tiệp đề xuất áp dụng định danh điện tử cho drone, giúp truy vết nhanh khi phát hiện vật thể bay gần sân bay. Thông tin về hoạt động bay hợp pháp cần được chia sẻ giữa các lực lượng quản lý để phân biệt nhanh các phương tiện được phép và vật thể bất thường, từ đó đưa ra quyết định xử lý kịp thời.
Khả năng nhận dạng nhanh rất quan trọng trong hàng không, bởi khi có vật thể lạ xuất hiện, việc xác định nguy cơ để quyết định có tiếp tục khai thác hay tạm dừng hoạt động bay là bắt buộc. Việc xử lý drone cũng phải cân nhắc mức độ nguy hiểm và thẩm quyền của từng lực lượng, không thể áp dụng biện pháp chế áp ngay lập tức cho mọi trường hợp.
Ông Tô Tử Hà, Phó tổng giám đốc Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), cho biết nguy hiểm lớn nhất là các phương tiện không được quản lý, hoạt động không phép và có quỹ đạo bay khó dự đoán. Drone có thể thay đổi hướng bay đột ngột, trong khi diều thì khó kiểm soát hơn do phụ thuộc vào gió hoặc dây thả bị đứt.
Theo ông Hà, kinh nghiệm từ Mỹ và Trung Quốc cho thấy xu hướng quản lý tầng không thấp là số hóa dữ liệu phương tiện và người sử dụng. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là một phần, người dùng drone cần hiểu rõ khu vực được phép hoạt động và tác động của hành vi mình đến an toàn hàng không.
Mặc dù Bộ Quốc phòng đã công bố vùng cấm, hạn chế bay để người dân tra cứu, nhưng thông tin này chưa đủ để mọi người mua drone hoặc thả diều quanh sân bay đều biết và tuân thủ. Do đó, tuyên truyền cần giải thích rõ lý do hạn chế bay và hậu quả có thể xảy ra khi vi phạm, thay vì chỉ dừng lại ở thông điệp cấm bay chung chung.
Kết luận
Quản lý drone và các vật thể bay gần sân bay là một thách thức phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa công nghệ nhận dạng, kiểm soát pháp lý và tuyên truyền hướng đến đúng đối tượng. Việc nâng cao nhận thức của người dân và người sử dụng drone về quy định vùng cấm bay, cùng với áp dụng định danh điện tử cho drone, sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ gián đoạn hoạt động hàng không, đảm bảo an toàn cho các chuyến bay.
Hình ảnh từ bài viết
Ông Nguyễn Khắc Minh - Phó Phòng Văn hóa - Xã hội phường Tân Sơn Nhất - Ảnh: QUANG ĐỊNH
Thượng tá Võ Nhân Tiệp - Phó sư đoàn trưởng Sư đoàn Phòng không 367 - Ảnh: QUANG ĐỊNH
Ông Tô Tử Hà, Phó tổng giám đốc ACV - Ảnh: QUANG ĐỊNH
GS.TS Hà Nam Khánh Giao - Phó giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam - Ảnh: QUANG ĐỊNH
Truy vết drone gần sân bay: Công nghệ chưa đủ để đảm bảo an toàn hàng không